- 1.ngày lễ
- 2.lễ hội
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
春節是中國最重要的節日。
chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì
Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc
- 2
春節是傳統節日。
chūn jié shì chuán tǒng jié rì
Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống
- 3
節日放煙花。
jié rì fàng yān huā
Lễ hội có pháo hoa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.