學華語Kaori Dict

giản thể:

jié

ㄐㄧㄝˊ

TIẾT

HSK 2TOCFL 4N/M
  1. 1.khớp; đốt
  2. 2.(dạng kết hợp) phần; đoạn
  3. 3.tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.lễ hội theo mùa
  2. 5.(dạng kết hợp) tiết kiệm
  3. 6.(dạng kết hợp) tiết tháo; trinh tiết
  4. 7.lượng từ cho các đoạn: bài học, toa tàu, câu kinh thánh, v.v.
  5. 8.hải lý (dặm biển mỗi giờ)

Cách đọc khác:jiēxem 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    春節是一年里最大的節。

    chūn jié shì yī nián lǐ zuì dà de jié

    Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất trong năm

  • 2

    今天我有四節課。

    jīntiān wǒ yǒu sì jié kè。

    Hôm nay tôi có bốn tiết học

  • 3

    他們一周上3節英語課。

    tāmen yīzhōu shàng 3 jié Yīngyǔ kè。

    Họ học ba tiết tiếng Anh mỗi tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節 nghĩa là gì? · Kaori Dict