學華語Kaori Dict

細節

giản thể: 细节

jié

ㄒㄧˋ ㄐㄧㄝˊ

TẾ TIẾT

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.chi tiết; đặc điểm cụ thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    別忽視細節。

    bié hū shì xì jié

    Đừng bỏ qua chi tiết

  • 2

    他把方案的細節交代清楚了。

    tā bǎ fāng àn de xì jié jiāo dài qīng chu le

    Anh ấy đã nói rõ các chi tiết của kế hoạch

  • 3

    別忽略了細節。

    bié hū lüè le xì jié

    Đừng bỏ qua chi tiết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細節 nghĩa là gì? · Kaori Dict