學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄒㄧˋ

TẾ

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.mỏng hoặc thon
  2. 2.mịn như hạt
  3. 3.mỏng và mềm
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.mịn
  2. 5.mong manh
  3. 6.nhỏ nhặt
  4. 7.(âm thanh) nhỏ
  5. 8.tiết kiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條線很細。

    zhè tiáo xiàn hěn xì

    Đường này rất mảnh

  • 2

    心有猛虎,細嗅薔薇。

    xīn yǒu měnghǔ, xì xiù qiángwēi。

    Trái tim tôi có một con hổ, nhưng lại khẽ ngửi hoa hồng

  • 3

    生活要做細,吃飯要吃粗,三餐不吃多。

    shēnghuó yào zuò xì, chīfàn yào chī cū, sān cān bù chī duō。

    Cuộc sống phải làm kỹ, ăn phải ăn thô, ba bữa không ăn nhiều.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

細 nghĩa là gì? · Kaori Dict