學華語Kaori Dict

詳細

giản thể: 详细

xiáng

ㄒㄧㄤˊ ㄒㄧˋ

TƯỜNG TẾ

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.chi tiết
  2. 2.cụ thể
  3. 3.tỉ mỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把地址寫詳細。

    qǐng bǎ dì zhǐ xiě xiáng xì

    Hãy viết địa chỉ chi tiết

  • 2

    請詳細地解釋。

    qǐng xiángxì de jiěshì。

    Xin hãy giải thích rõ ràng

  • 3

    他為我做了詳細說明。

    tā wèi wǒ zuò le xiángxì shuōmíng。

    Anh ấy đã giải thích rõ ràng cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詳細 nghĩa là gì? · Kaori Dict