- 1.chi tiết
- 2.cụ thể
- 3.tỉ mỉ

例句Câu ví dụ
- 1
請把地址寫詳細。
qǐng bǎ dì zhǐ xiě xiáng xì
Hãy viết địa chỉ chi tiết
- 2
請詳細地解釋。
qǐng xiángxì de jiěshì。
Xin hãy giải thích rõ ràng
- 3
他為我做了詳細說明。
tā wèi wǒ zuò le xiángxì shuōmíng。
Anh ấy đã giải thích rõ ràng cho tôi