學華語Kaori Dict

向西

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧ

HƯỚNG TÂY

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機向西飛了。

    fēijī xiàngxī fēi le。

    Máy bay bay về phía tây

  • 2

    塔有點向西邊傾斜。

    tǎ yǒudiǎn xiàngxī biān qīngxié。

    Tháp hơi nghiêng về phía tây.

  • 3

    他們向西北方向進軍,進入了謝南多厄河谷。

    tāmen xiàngxī běifāng xiàng jìnjūn, jìnrù le xiè nán duō è hégǔ。

    Họ tiến quân về phía tây bắc, đi vào thung lũng Shenandoah

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向西 nghĩa là gì? · Kaori Dict