例句Câu ví dụ
- 1
飛機向西飛了。
fēijī xiàngxī fēi le。
Máy bay bay về phía tây
- 2
塔有點向西邊傾斜。
tǎ yǒudiǎn xiàngxī biān qīngxié。
Tháp hơi nghiêng về phía tây.
- 3
他們向西北方向進軍,進入了謝南多厄河谷。
tāmen xiàngxī běifāng xiàng jìnjūn, jìnrù le xiè nán duō è hégǔ。
Họ tiến quân về phía tây bắc, đi vào thung lũng Shenandoah
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
