學華語Kaori Dict

西北

běi

ㄒㄧ ㄅㄟˇ

TÂY BẮC

HSK 2N
  1. 1.tây bắc

Cách đọc khác:XīběiTây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他家在西北。

    tā jiā zài xī běi

    Gia đình anh ấy ở phía tây bắc

  • 2

    東南西北洽北北。

    dōngnánxīběi qià běi běi。

    Đông Nam Tây Bắc vừa bắc bắc

  • 3

    東南西北張大嘴。

    dōngnánxīběi zhāng dà zuǐ。

    Đông Nam Tây Bắc mở to miệng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西北 nghĩa là gì? · Kaori Dict