學華語Kaori Dict

北邊

giản thể: 北边

běibiān

ㄅㄟˇ ㄅㄧㄢ

BẮC BIÊN

HSK 1N
  1. 1.phía bắc
  2. 2.mặt bắc
  3. 3.phần phía bắc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.về phía bắc của

例句Câu ví dụ

  • 1

    南邊比北邊熱。

    nán bian bǐ běi biān rè

    Phía nam nóng hơn phía bắc

  • 2

    北邊有山,西邊有樹。

    běi biān yǒu shān xī biān yǒu shù

    Phía bắc có núi, phía tây có cây

  • 3

    商場在西邊,學院在北邊。

    shāng chǎng zài xī biān xué yuàn zài běi biān

    Chợ ở phía tây, trường học ở phía bắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict