
例句Câu ví dụ
- 1
他一邊走一邊唱。
tā yī biān zǒu yī biān chàng
Anh ấy vừa đi vừa hát
- 2
他一邊聽音樂,一邊乾活兒。
tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc
- 3
一邊站著。
yībiān zhàn zhe。
Đứng bên cạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.