學華語Kaori Dict

giản thể:

biān

ㄅㄧㄢ

BIÊN

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.bên
  2. 2.rìa
  3. 3.lề
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.biên giới
  2. 5.ranh giới
  3. 6.LT:個|个[ge4]
  4. 7.đồng thời

Cách đọc khác:bianhậu tố của danh từ chỉ địa phương

例句Câu ví dụ

  • 1

    樓上邊有房間,下邊有商店。

    lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn

    Ở tầng trên có phòng, tầng dưới có cửa hàng

  • 2

    湖邊的草綠了。

    hú biān de cǎo lǜ le

    Cỏ ven hồ đã xanh

  • 3

    河邊有很多石頭和沙子。

    hé biān yǒu hěn duō shí tou hé shā zi

    Dọc theo bờ sông có rất nhiều đá và cát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict