- 1.ở dưới
- 2.mặt dưới
- 3.bên dưới

例句Câu ví dụ
- 1
樓上邊有房間,下邊有商店。
lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn
Ở tầng trên có phòng, tầng dưới có cửa hàng
- 2
狗在桌子下邊。
gǒu zài zhuōzi xiàbian。
Chú chó đang dưới bàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.