學華語Kaori Dict

下邊

giản thể: 下边

xiàbian

ㄒㄧㄚˋ ㄅㄧㄢ˙

HẠ BIÊN

HSK 1N
  1. 1.ở dưới
  2. 2.mặt dưới
  3. 3.bên dưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    樓上邊有房間,下邊有商店。

    lóu shàng biān yǒu fáng jiān xià bian yǒu shāng diàn

    Ở tầng trên có phòng, tầng dưới có cửa hàng

  • 2

    狗在桌子下邊。

    gǒu zài zhuōzi xiàbian。

    Chú chó đang dưới bàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下边 nghĩa là gì? · Kaori Dict