學華語Kaori Dict

旁邊

giản thể: 旁边

pángbiān

ㄆㄤˊ ㄅㄧㄢ

BÀNG BIÊN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店在醫院旁邊。

    shāng diàn zài yī yuàn páng biān

    Cửa hàng nằm bên cạnh bệnh viện

  • 2

    電影院在商場旁邊。

    diàn yǐng yuàn zài shāng chǎng páng biān

    Rạp chiếu phim nằm bên cạnh trung tâm thương mại

  • 3

    圖書館在教學樓旁邊。

    tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān

    Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng dạy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旁邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict