例句Câu ví dụ
- 1
商店在醫院旁邊。
shāng diàn zài yī yuàn páng biān
Cửa hàng nằm bên cạnh bệnh viện
- 2
電影院在商場旁邊。
diàn yǐng yuàn zài shāng chǎng páng biān
Rạp chiếu phim nằm bên cạnh trung tâm thương mại
- 3
圖書館在教學樓旁邊。
tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān
Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng dạy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
