- 1.bên phải
- 2.phải, về bên phải

例句Câu ví dụ
- 1
左邊是門,右邊是路。
zuǒ bian shì mén yòu bian shì lù
Phía bên trái là cửa, phía bên phải là đường
- 2
請走左邊,不要走右邊。
qǐng zǒu zuǒ bian bù yào zǒu yòu bian
Xin vui lòng đi bên trái, không đi bên phải
- 3
左邊還是右邊?
zuǒbian háishi yòubian?
Bên trái hay bên phải?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.