學華語Kaori Dict

右邊

giản thể: 右边

yòubian

ㄧㄡˋ ㄅㄧㄢ˙

HỮU BIÊN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bên phải
  2. 2.phải, về bên phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    左邊是門,右邊是路。

    zuǒ bian shì mén yòu bian shì lù

    Phía bên trái là cửa, phía bên phải là đường

  • 2

    請走左邊,不要走右邊。

    qǐng zǒu zuǒ bian bù yào zǒu yòu bian

    Xin vui lòng đi bên trái, không đi bên phải

  • 3

    左邊還是右邊?

    zuǒbian háishi yòubian?

    Bên trái hay bên phải?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右边 nghĩa là gì? · Kaori Dict