學華語Kaori Dict

上邊

giản thể: 上边

shàngbian

ㄕㄤˋ ㄅㄧㄢ˙

THƯỢNG BIÊN

HSK 1N
  1. 1.phía trên
  2. 2.bên trên
  3. 3.trên đầu
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hướng lên
  2. 5.lề trên
  3. 6.đã đề cập
  4. 7.phía cấp trên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要你睡在它上邊。

    wǒ xiǎngyào nǐ shuì zài tā shàngbian。

    Tôi muốn bạn ngủ trên nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict