字義Nghĩa
mép, viền, bên, biên giớimáy dịch
biānBIÊN
- 1.bên
- 2.rìa
- 3.lề
bianBIÊN
- 1.hậu tố của danh từ chỉ địa phương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 臱 [mián] chỉ âm.
đi bộ
字的故事Chuyện chữ
BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
組詞Từ chứa chữ này
- 邊境biên giới; biên cương
- 邊緣cạnh; rìa; bờ vực; mép; ngoại vi
- 邊界ranh giới
- 邊疆khu vực biên giới
- 邊遠xa trung tâm
- 邊陲khu vực biên giới
- 邊兒bên
- 邊區khu vực biên giới
- 邊卡trạm kiểm soát biên giới
- 邊地địa phận biên giới
- 旁邊bên; nơi liền kề
- 右邊bên phải
- 身邊bên cạnh
- 一邊một bên
- 上邊phía trên
- 下邊ở dưới