- 1.bên
- 2.rìa
- 3.lề
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.biên giới
- 5.ranh giới
- 6.gần gũi
- 7.mạch (suy nghĩ, cốt truyện, v.v.)
- 8.xem thêm 邊|边[bian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.