學華語Kaori Dict

身邊

giản thể: 身边

shēnbiān

ㄕㄣ ㄅㄧㄢ

THÂN BIÊN

HSK 2TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他站在我身邊。

    tā zhàn zài wǒ shēn biān

    Anh ấy đứng bên cạnh tôi

  • 2

    留在我身邊,湯姆!

    liú zài wǒ shēnbiān, Tāngmǔ!

    Ở lại bên tôi, Tom

  • 3

    她身邊有很多朋友都是拉拉。

    tā shēnbiān yǒu hěn duō péngyou dōu shì Lālā。

    Cô ấy có nhiều bạn bè xung quanh đều là người đồng tính nữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict