例句Câu ví dụ
- 1
他站在我身邊。
tā zhàn zài wǒ shēn biān
Anh ấy đứng bên cạnh tôi
- 2
留在我身邊,湯姆!
liú zài wǒ shēnbiān, Tāngmǔ!
Ở lại bên tôi, Tom
- 3
她身邊有很多朋友都是拉拉。
tā shēnbiān yǒu hěn duō péngyou dōu shì Lālā。
Cô ấy có nhiều bạn bè xung quanh đều là người đồng tính nữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
