字義Nghĩa
đi bộmáy dịch
chuòSƯỚC
- 1.bước đi (phần bên của chữ tách)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辶chuò 1.同"辵"。用作偏旁。俗称"走之旁",简称"走之"。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Bước chân
đi bộmáy dịch
chuòSƯỚC
辶chuò 1.同"辵"。用作偏旁。俗称"走之旁",简称"走之"。
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Bước chân