學華語Kaori Dict

邊境

giản thể: 边境

biānjìng

ㄅㄧㄢ ㄐㄧㄥˋ

BIÊN CẢNH

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.biên giới; biên cương

例句Câu ví dụ

  • 1

    邊境的治安很好。

    biān jìng de zhì ān hěn hǎo

    An ninh ở biên giới rất tốt

  • 2

    斯特拉斯堡是位於法國東部的一座城市,靠近德國邊境。

    Sītèlāsībǎo shì wèiyú Fǎguó dōngbù de yī zuò chéngshì, kàojìn Déguó biānjìng。

    Strasbourg là một thành phố ở phía đông nước Pháp, gần biên giới với Đức

  • 3

    我的朋友住在瑞士與德國邊境附近。

    wǒ de péngyou zhù zài Ruìshì yǔ Déguó biānjìng fùjìn。

    Bạn tôi sống gần biên giới Thụy Sĩ và Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邊境 nghĩa là gì? · Kaori Dict