- 1.biên giới; biên cương

例句Câu ví dụ
- 1
邊境的治安很好。
biān jìng de zhì ān hěn hǎo
An ninh ở biên giới rất tốt
- 2
斯特拉斯堡是位於法國東部的一座城市,靠近德國邊境。
Sītèlāsībǎo shì wèiyú Fǎguó dōngbù de yī zuò chéngshì, kàojìn Déguó biānjìng。
Strasbourg là một thành phố ở phía đông nước Pháp, gần biên giới với Đức
- 3
我的朋友住在瑞士與德國邊境附近。
wǒ de péngyou zhù zài Ruìshì yǔ Déguó biānjìng fùjìn。
Bạn tôi sống gần biên giới Thụy Sĩ và Đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.