學華語Kaori Dict

環境

giản thể: 环境

huánjìng

ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄥˋ

HOÀN CẢNH

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.môi trường
  2. 2.tình huống
  3. 3.xung quanh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]
  2. 5.không gian xung quanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要破壞環境。

    bù yào pò huài huán jìng

    Đừng phá hủy môi trường

  • 2

    保護環境是每個人的責任。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de zé rèn

    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người

  • 3

    保護環境是每個人的義務。

    bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de yì wù

    Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của mỗi người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環境 nghĩa là gì? · Kaori Dict