- 1.môi trường
- 2.tình huống
- 3.xung quanh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]
- 5.không gian xung quanh

例句Câu ví dụ
- 1
不要破壞環境。
bù yào pò huài huán jìng
Đừng phá hủy môi trường
- 2
保護環境是每個人的責任。
bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de zé rèn
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người
- 3
保護環境是每個人的義務。
bǎo hù huán jìng shì měi ge rén de yì wù
Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của mỗi người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.