學華語Kaori Dict

困境

kùnjìng

ㄎㄨㄣˋ ㄐㄧㄥˋ

KHỐN CẢNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我身陷困境。

    wǒ shēnxiàn kùnjìng。

    Tôi đang gặp khó khăn

  • 2

    你在陷入困境。

    nǐ zài xiànrù kùnjìng。

    Cậu đang gặp khó khăn

  • 3

    給他講解一下你的困境。

    gěi tā jiǎngjiě yīxià nǐ de kùnjìng。

    Hãy giải thích cho anh ấy về hoàn cảnh khó khăn của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困境 nghĩa là gì? · Kaori Dict