學華語Kaori Dict

kùn

ㄎㄨㄣˋ

KHỐN

HSK 3TOCFL 5Adj/V
  1. 1.bẫy
  2. 2.bao vây
  3. 3.bị áp lực
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mắc kẹt
  2. 5.cùng quẫn

Cách đọc khác:kùnbuồn ngủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很困,想睡覺。

    wǒ hěn kùn xiǎng shuì jiào

    Tôi rất mệt, muốn đi ngủ

  • 2

    我對付困難。

    wǒ duìfu kùnnan。

    Tôi đối phó với khó khăn

  • 3

    她經歷過許多困難。

    tā jīnglì guò xǔduō kùnnan。

    Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困 nghĩa là gì? · Kaori Dict