學華語Kaori Dict

kūn

ㄎㄨㄣ

KHÔN

  1. 1.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho đất
  2. 2.nguyên lý nữ
  3. 3.
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 225° (tây nam)

Cách đọc khác:kūnbiến thể của 坤[kun1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天行健,君子以自強不息;地勢坤,君子以厚德載物。

    tiān xíng jiàn, jūnzǐ yǐ zìqiángbùxī; dìshì kūn, jūnzǐ yǐ hòudézàiwù。

    Thiên hành kiên, quân tử dụng tự cường bất tuyệt; địa thế kình, quân tử dụng hậu đức tải vật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坤 nghĩa là gì? · Kaori Dict