學華語Kaori Dict

困擾

giản thể: 困扰

kùnrǎo

ㄎㄨㄣˋ ㄖㄠˇ

KHỐN NHIỄU

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.làm bối rối
  2. 2.quấy rầy
  3. 3.gây phiền phức

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事困擾著他。

    zhè jiàn shì kùn rǎo zhe tā

    Việc này đang làm anh ấy lo lắng

  • 2

    我的母親經常被頭痛困擾。

    wǒ de mǔqīn jīngcháng bèi tóutòng kùnrǎo。

    Mẹ tôi thường bị đau đầu hành hạ.

  • 3

    許多歐洲的大都市飽受“甜甜圈現象”困擾。

    xǔduō Ōuzhōu de dàdūshì bǎoshòu “ tiántiánquān xiànxiàng ” kùnrǎo。

    Nhiều thành phố lớn ở châu Âu đang bị 'hiện tượng bánh ngọt' ám ảnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困擾 nghĩa là gì? · Kaori Dict