字義Nghĩa
làm phiền, quấy rầy, làm xao độngmáy dịch
rǎoNHIỄU
- 1.làm phiền
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擾亂làm phiền
- 擾動làm phiền
- 擾攘náo nhiệt
- 擾民
- 擾流板cánh hướng gió (ô tô hoặc hàng không)
- 困擾làm bối rối
- 干擾làm phiền
- 打擾làm phiền
- 騷擾quấy rầy
- 侵擾xâm lược và quấy rối
- 紛擾hỗn loạn