字義Nghĩa
buồnmáy dịch
yōuƯU
- 1.lo lắng
- 2.bận tâm
- 3.lo âu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
憂cuī 1.忧伤;忧愁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
ưu — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 憂鬱u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
- 憂慮lo âu
- 憂愁lo lắng
- 憂心lo lắng
- 憂傷đau buồn
- 憂心忡忡hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)
- 憂容
- 憂思lo lắng và bất an
- 憂悒lo âu
- 憂患khổ đau
- 擔憂lo lắng
- 後顧之憂nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
- 無憂無慮vô tư vô lo (thành ngữ)
- 隱憂mối lo ngại bí mật
- 丁憂
- 分憂chia sẻ lo âu