學華語Kaori Dict

擔憂

giản thể: 担忧

dānyōu

ㄉㄢ ㄧㄡ

ĐẢM ƯU

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為孩子擔憂。

    tā wèi hái zi dān yōu

    Anh ấy lo lắng vì con cái

  • 2

    你為什麼為我擔憂?

    nǐ wèishénme wèi wǒ dānyōu?

    Tại sao anh lại lo lắng vì tôi

  • 3

    我們為她的安全擔憂。

    wǒmen wèi tā de ānquán dānyōu。

    Chúng tôi lo lắng về sự an toàn của cô ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擔憂 nghĩa là gì? · Kaori Dict