例句Câu ví dụ
- 1
他為孩子擔憂。
tā wèi hái zi dān yōu
Anh ấy lo lắng vì con cái
- 2
你為什麼為我擔憂?
nǐ wèishénme wèi wǒ dānyōu?
Tại sao anh lại lo lắng vì tôi
- 3
我們為她的安全擔憂。
wǒmen wèi tā de ānquán dānyōu。
Chúng tôi lo lắng về sự an toàn của cô ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.
