學華語Kaori Dict

擔任

giản thể: 担任

dānrèn

ㄉㄢ ㄖㄣˋ

ĐẢM NHIỆM

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước
  2. 2.đảm nhiệm
  3. 3.phụ trách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擔任項目的負責人。

    tā dān rèn xiàng mù dì fù zé rén

    Anh ấy đảm nhiệm vai trò trưởng dự án

  • 2

    他擔任集團的顧問。

    tā dān rèn jí tuán de gù wèn

    Anh đảm nhiệm vai trò cố vấn cho tập đoàn

  • 3

    他在擔任總統期間訪問了日本。

    tā zài dānrèn zǒngtǒng qījiān fǎngwèn le Rìběn。

    Trong thời gian ông ấy làm tổng thống, ông ấy đã thăm Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擔任 nghĩa là gì? · Kaori Dict