- 1.giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước
- 2.đảm nhiệm
- 3.phụ trách
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.làm

例句Câu ví dụ
- 1
他擔任項目的負責人。
tā dān rèn xiàng mù dì fù zé rén
Anh ấy đảm nhiệm vai trò trưởng dự án
- 2
他擔任集團的顧問。
tā dān rèn jí tuán de gù wèn
Anh đảm nhiệm vai trò cố vấn cho tập đoàn
- 3
他在擔任總統期間訪問了日本。
tā zài dānrèn zǒngtǒng qījiān fǎngwèn le Rìběn。
Trong thời gian ông ấy làm tổng thống, ông ấy đã thăm Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.