學華語Kaori Dict

主任

zhǔrèn

ㄓㄨˇ ㄖㄣˋ

CHỦ NHIỆM

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.giám đốc
  2. 2.trưởng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    李主任是一位專家。

    lǐ zhǔ rèn shì yī wèi zhuān jiā

    Chủ nhiệm Khoa Lý là một chuyên gia

  • 2

    請把報告交給主任。

    qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn

    Hãy đưa báo cáo cho giám đốc

  • 3

    在主任不在的時候,辦公室由誰來負責?

    zài zhǔrèn bùzài de shíhou, bàngōngshì yóu shéi lái fùzé?

    Khi giám đốc không có mặt, ai sẽ phụ trách văn phòng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主任 nghĩa là gì? · Kaori Dict