例句Câu ví dụ
- 1
李主任是一位專家。
lǐ zhǔ rèn shì yī wèi zhuān jiā
Chủ nhiệm Khoa Lý là một chuyên gia
- 2
請把報告交給主任。
qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn
Hãy đưa báo cáo cho giám đốc
- 3
在主任不在的時候,辦公室由誰來負責?
zài zhǔrèn bùzài de shíhou, bàngōngshì yóu shéi lái fùzé?
Khi giám đốc không có mặt, ai sẽ phụ trách văn phòng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
