例句Câu ví dụ
- 1
任何人都可以參加。
rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā
Bất kỳ ai cũng có thể tham gia
- 2
這沒有任何區別。
zhè méiyǒu rènhé qūbié。
Không có sự khác biệt nào cả
- 3
這沒有任何意義。
zhè méiyǒu rènhé yìyì。
Điều đó không có ý nghĩa gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
