學華語Kaori Dict

任何

rèn

ㄖㄣˋ ㄏㄜˊ

NHIỆM HÀ

HSK 3TOCFL 4Pron
  1. 1.bất kỳ; bất cứ; nào cũng được

例句Câu ví dụ

  • 1

    任何人都可以參加。

    rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā

    Bất kỳ ai cũng có thể tham gia

  • 2

    這沒有任何區別。

    zhè méiyǒu rènhé qūbié。

    Không có sự khác biệt nào cả

  • 3

    這沒有任何意義。

    zhè méiyǒu rènhé yìyì。

    Điều đó không có ý nghĩa gì cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任何 nghĩa là gì? · Kaori Dict