學華語Kaori Dict

rèn

ㄖㄣˋ

NHIỆM

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.bổ nhiệm
  2. 2.chỉ định
  3. 3.nhậm chức
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.văn phòng
  2. 5.trách nhiệm
  3. 6.để cho
  4. 7.cho phép
  5. 8.tự do
  6. 9.dù (thế nào, cái gì, v.v.)
  7. 10.lượng từ cho nhiệm kỳ trong văn phòng, hoặc cho vợ, bạn gái, v.v. (như trong 前任男友)

Cách đọc khác:Rénhọ [Ren2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他任所長已經十年了。

    tā rèn suǒ cháng yǐ jīng shí nián le

    Ông đã làm giám đốc được mười năm

  • 2

    他承擔責任。

    tā chéngdān zérèn。

    Anh ấy chịu trách nhiệm

  • 3

    承諾就是責任。

    chéngnuò jiùshì zérèn。

    Cam kết chính là trách nhiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任 nghĩa là gì? · Kaori Dict