學華語Kaori Dict

rén

ㄖㄣˊ

NHÂN

TOCFL 6
  1. 1.nhân hậu; nhân từ
  2. 2.phần nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    仁秀為了上學,辭掉了工作。

    rén xiù wèile shàngxué, cídiào le gōngzuò。

    Nhân Tuệ đã xin nghỉ việc để đi học.

  • 2

    沒有仁愛的美麗毫無用處

    méiyǒu Rénài de měilì háowú yòngchu

    Đẹp mà không có lòng nhân ái thì vô dụng

  • 3

    啟仁!你終於來了!快坐!

    qǐ rén! nǐ zhōngyú lái le! kuài zuò!

    Khởi Nhân! Anh cuối cùng cũng đến rồi! Nhanh vào ngồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁 nghĩa là gì? · Kaori Dict