同仁
tóngrén
[ㄊㄨㄥˊ ㄖㄣˊ]
ĐỒNG NHÂN
TOCFL 6
- 1.biến thể của 同人[tong2 ren2]
Cách đọc khác:Tóngrén — huyện Tongren trong Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.