桐人
tóngrén
[ㄊㄨㄥˊ ㄖㄣˊ]
ĐỒNG NHÂN
- 1.vật chôn cất hình nhân
- 2.người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.