學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瞳人
瞳人
tóng
rén
[ㄊㄨㄥˊ ㄖㄣˊ]
ĐỒNG NHÂN
1.
tròng đen (của mắt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
別人
biéren
người khác; những người khác
家人
jiārén
thành viên gia đình
病人
bìngrén
người bệnh
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
工人
gōngrén
công nhân
大人
dàren
người lớn
客人
kèrén
khách thăm
逐字解
Từng chữ trong từ
瞳
đồng, tròng
vòng đen của mắt
人
nhân
người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同人
tóngrén
người cùng nơi làm việc hoặc cùng nghề
同仁
tóngrén
biến thể của 同人[tong2 ren2]
同仁
Tóngrén
huyện Tongren trong Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
桐人
tóngrén
vật chôn cất hình nhân
瞳仁
tóngrén
tròng đen của mắt
通人
tōngrén
người uyên bác; người có kiến thức rộng và học vấn vững vàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瞳人 nghĩa là gì? · Kaori Dict