字義Nghĩa
vòng đen của mắtmáy dịch
tóngĐỒNG
- 1.tròng đen của mắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞳〈名〉 (形声。从目,童声。本义瞳孔) 同本义 瞳,目珠子也。--《玉篇》 舜目盖重瞳子。--《史记·项羽本纪》 又如瞳子(虹膜中心的小圆孔);瞳神 借指目光 瞳 〈形〉 无知的样子 瞳 〈动〉 看见 大嫂兜出檐口放,上瞳格子下瞳人。--《中国歌谣资料》。原注瞳,看见。” 瞳tóng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 童 [tóng] chỉ âm.
mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 瞳孔con ngươi (của mắt)
- 瞳人tròng đen (của mắt)
- 瞳仁tròng đen của mắt
- 瞳眸con ngươi của mắt
- 瞳距khoảng cách giữa hai lỗ sáng (PD)
- 美瞳kính áp tròng thẩm mỹ
- 雙瞳翦水mắt sáng rõ (thành ngữ)
- 雙瞳剪水雙瞳剪水 — (tục ngữ) mắt sáng, trong veo
- 雙瞳翦水雙瞳翦水 — biến thể của 雙瞳剪水|双瞳剪水[shuang1 tong2 jian3 shui3]