學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瞳距
瞳距
tóng
jù
[ㄊㄨㄥˊ ㄐㄩˋ]
ĐỒNG CỰ
1.
khoảng cách giữa hai lỗ sáng (PD)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
距離
jùlí
khoảng cách
差距
chājù
chênh lệch
焦距
jiāojù
tiêu cự
距
jù
cách một khoảng ... từ; cách
相距
xiāngjù
khoảng cách xa
瞳孔
tóngkǒng
con ngươi (của mắt)
瞳
tóng
tròng đen của mắt
全距
quánjù
khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)
逐字解
Từng chữ trong từ
瞳
đồng, tròng
vòng đen của mắt
距
cự, cựa
khoảng cách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同居
tóngjū
sống chung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瞳距 nghĩa là gì? · Kaori Dict