學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
焦距
焦距
jiāo
jù
[ㄐㄧㄠ ㄐㄩˋ]
TIÊU CỰ
HSK 7-9
TOCFL 7
N
1.
tiêu cự
2.
khoảng cách tiêu cự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
距離
jùlí
khoảng cách
差距
chājù
chênh lệch
焦點
jiāodiǎn
điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)
焦慮
jiāolǜ
lo âu
焦急
jiāojí
lo lắng
焦
jiāo
cháy
焦躁
jiāozào
bồn chồn
距
jù
cách một khoảng ... từ; cách
逐字解
Từng chữ trong từ
焦
tiêu
đã cháy, đã cháy đen
距
cự, cựa
khoảng cách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
攪局
jiǎojú
phá rối cục diện
教具
jiàojù
đồ dùng dạy học
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
焦距 nghĩa là gì? · Kaori Dict