- 1.lo âu
- 2.lo lắng
- 3.bồn chồn

例句Câu ví dụ
- 1
周一讓人焦慮。
Zhōuyī ràng rén jiāolǜ。
Thứ Hai khiến người ta lo lắng
- 2
她感到非常焦慮。
tā gǎndào fēicháng jiāolǜ。
Cô ấy cảm thấy rất lo lắng。
- 3
我感到萬分焦慮。
wǒ gǎndào wànfēn jiāolǜ。
Tôi cảm thấy vô cùng lo lắng

周一讓人焦慮。
Zhōuyī ràng rén jiāolǜ。
Thứ Hai khiến người ta lo lắng
她感到非常焦慮。
tā gǎndào fēicháng jiāolǜ。
Cô ấy cảm thấy rất lo lắng。
我感到萬分焦慮。
wǒ gǎndào wànfēn jiāolǜ。
Tôi cảm thấy vô cùng lo lắng