學華語Kaori Dict

焦慮

giản thể: 焦虑

jiāo

ㄐㄧㄠ ㄌㄩˋ

TIÊU LỰ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.lo âu
  2. 2.lo lắng
  3. 3.bồn chồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    周一讓人焦慮。

    Zhōuyī ràng rén jiāolǜ。

    Thứ Hai khiến người ta lo lắng

  • 2

    她感到非常焦慮。

    tā gǎndào fēicháng jiāolǜ。

    Cô ấy cảm thấy rất lo lắng。

  • 3

    我感到萬分焦慮。

    wǒ gǎndào wànfēn jiāolǜ。

    Tôi cảm thấy vô cùng lo lắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦虑 nghĩa là gì? · Kaori Dict