學華語Kaori Dict

焦躁

jiāozào

ㄐㄧㄠ ㄗㄠˋ

TIÊU TÁO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bồn chồn
  2. 2.nóng nảy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他壓住情緒,但語調仍微微上揚,洩漏了不耐與焦躁。

    tā yāzhù qíngxù, dàn yǔdiào réng wēiwēi shàngyáng, xièlòu le bù nài yǔ jiāozào。

    Anh ấy đè nén cảm xúc, nhưng ngữ điệu vẫn nhẹ nhàng lên, tiết lộ sự không kiên nhẫn và bực tức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦躁 nghĩa là gì? · Kaori Dict