例句Câu ví dụ
- 1
他壓住情緒,但語調仍微微上揚,洩漏了不耐與焦躁。
tā yāzhù qíngxù, dàn yǔdiào réng wēiwēi shàngyáng, xièlòu le bù nài yǔ jiāozào。
Anh ấy đè nén cảm xúc, nhưng ngữ điệu vẫn nhẹ nhàng lên, tiết lộ sự không kiên nhẫn và bực tức.
他壓住情緒,但語調仍微微上揚,洩漏了不耐與焦躁。
tā yāzhù qíngxù, dàn yǔdiào réng wēiwēi shàngyáng, xièlòu le bù nài yǔ jiāozào。
Anh ấy đè nén cảm xúc, nhưng ngữ điệu vẫn nhẹ nhàng lên, tiết lộ sự không kiên nhẫn và bực tức.