- 1.bồn chồn
- 2.bứt rứt
- 3.đứng ngồi không yên

例句Câu ví dụ
- 1
等朋友等太久時,會感到煩躁.
děng péngyou děng tài jiǔ shí , huì gǎndào fánzào .
Khi phải chờ đợi bạn bè quá lâu, sẽ cảm thấy bứt rứt
- 2
不要讓自己因為一些小事而煩躁了。
bùyào ràng zìjǐ yīnwèi yīxiē xiǎoshì ér fánzào le。
Đừng để bản thân mình lo lắng vì những chuyện nhỏ nhặt.
- 3
某些動物煩躁不安, 可能是地震臨震前的預兆。
mǒuxiē dòngwù fánzào bùān , kěnéng shì dìzhèn lín zhèn qián de yùzhào。
Một số loài động vật trở nên bồn chồn, có thể là dấu hiệu trước động đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.