學華語Kaori Dict

煩惱

giản thể: 烦恼

fánnǎo

ㄈㄢˊ ㄋㄠˇ

PHIỀN NÃO

HSK 7-9TOCFL 4Adj
  1. 1.lo lắng
  2. 2.phiền muộn
  3. 3.phiền não

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆,把煩惱忘掉吧。

    Tāngmǔ, bǎ fánnǎo wàngdiào ba。

    Tom, hãy quên đi những lo âu của ngươi

  • 2

    生活中的煩惱在所難免。

    shēnghuó zhòngdì fánnǎo zàisuǒnánmiǎn。

    Những phiền muộn trong cuộc sống là điều khó tránh khỏi

  • 3

    現在有什麼煩惱的事情嗎?

    xiànzài yǒu shénme fánnǎo de shìqing ma?

    Bây giờ có điều gì khiến ngươi lo lắng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煩惱 nghĩa là gì? · Kaori Dict