- 1.lo lắng
- 2.phiền muộn
- 3.phiền não

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆,把煩惱忘掉吧。
Tāngmǔ, bǎ fánnǎo wàngdiào ba。
Tom, hãy quên đi những lo âu của ngươi
- 2
生活中的煩惱在所難免。
shēnghuó zhòngdì fánnǎo zàisuǒnánmiǎn。
Những phiền muộn trong cuộc sống là điều khó tránh khỏi
- 3
現在有什麼煩惱的事情嗎?
xiànzài yǒu shénme fánnǎo de shìqing ma?
Bây giờ có điều gì khiến ngươi lo lắng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.