- 1.mất kiên nhẫn
- 2.mất bình tĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
他不耐煩地等著。
tā bù nài fán dì děng zhe
Anh ấy đợi với thái độ bất an
- 2
爸爸今天很不耐煩。
bàba jīntiān hěn bùnàifán。
Bố hôm nay rất bực bội
- 3
我們越等越不耐煩。
wǒmen yuè děng yuè bùnàifán。
Chúng ta đợi càng lâu càng không kiên nhẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.