學華語Kaori Dict

不耐煩

giản thể: 不耐烦

nàifán

ㄅㄨˋ ㄋㄞˋ ㄈㄢˊ

BẤT NẠI PHIỀN

HSK 5
  1. 1.mất kiên nhẫn
  2. 2.mất bình tĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不耐煩地等著。

    tā bù nài fán dì děng zhe

    Anh ấy đợi với thái độ bất an

  • 2

    爸爸今天很不耐煩。

    bàba jīntiān hěn bùnàifán。

    Bố hôm nay rất bực bội

  • 3

    我們越等越不耐煩。

    wǒmen yuè děng yuè bùnàifán。

    Chúng ta đợi càng lâu càng không kiên nhẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不耐烦 nghĩa là gì? · Kaori Dict